Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = VND
Cập nhật
1
AFN
=
395.44058284
VND
-1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = ₫395.44058284 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = ؋0.00252882 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₫395.44058284
Hiện tại
₫395.44058284
Cao nhất
₫395.54225159
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
395.44058284 VND
2026-11-06
24 giờ qua
-6.282029 VND
-1.56%
7 ngày qua
-1.838071 VND
-0.46%
30 ngày qua
-4.419479 VND
-1.11%
1 năm qua
-0.436425 VND
-0.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
392.46294338 Hôm nay
395.44058284 Cao nhất
425.17557823
392.46294338 Hôm nay
395.44058284 Cao nhất
425.17557823
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
+4.42%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-0.71%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-1.61%
Tháng 6
-4.18%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 401.55859448 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
260.89752902 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
215.08265891
–
290.69983565
VND
Năm biến động
+23.10%
2023
Tỷ giá trung bình
290.65857087 VND
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
256.94244619
–
353.06509547
VND
Năm biến động
+27.45%
2024
Tỷ giá trung bình
355.74029918 VND
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
323.63550975
–
387.02430137
VND
Năm biến động
+5.57%
2025
Tỷ giá trung bình
373.64048673 VND
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
319.33707633
–
404.22764955
VND
Năm biến động
+9.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
401.55859448 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
392.46294338
–
425.17557823
VND
Năm ổn định
-0.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.