Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = AFN

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Afghani Afghanistan 0.002522 AFN
+0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋0.00250289 Hiện tại ؋0.002522 Cao nhất ؋0.002522
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.002522 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000022 AFN
+0.89%
7 ngày qua
+0.000018 AFN
+0.70%
30 ngày qua
+0.000021 AFN
+0.82%
1 năm qua
-0.000113 AFN
-4.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00235197
Hôm nay
0.002522
Cao nhất
0.00263527
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
-4.23%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+1.64%
Tháng 6
+4.36%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00385033 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00385033 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00343997 – 0.00464938 AFN
Năm biến động -18.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00347513 AFN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00283234 – 0.00389192 AFN
Năm biến động -21.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00281448 AFN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00258382 – 0.0030899 AFN
Năm biến động -5.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00268334 AFN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00247385 – 0.00313149 AFN
Năm biến động -9.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00248968 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00235197 – 0.00254801 AFN
Năm ổn định +0.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.