Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = XAF
Cập nhật
1
AFN
=
9.05372049
XAF
-1.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = FCFA9.05372049 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = ؋0.11045183 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FCFA9.05372049
Hiện tại
FCFA9.05372049
Cao nhất
FCFA9.19622312
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.05372049 XAF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.114554 XAF
-1.25%
7 ngày qua
-0.026933 XAF
-0.30%
30 ngày qua
+0.035544 XAF
+0.39%
1 năm qua
+0.507762 XAF
+5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
8.30399699 Hôm nay
9.05372049 Cao nhất
9.19622312
8.30399699 Hôm nay
9.05372049 Cao nhất
9.19622312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
+4.29%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-5.47%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+3.91%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.97873236 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.95793492 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.44413957
–
7.92013717
XAF
Năm biến động
+25.73%
2023
Tỷ giá trung bình
7.38413184 XAF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
6.53278026
–
8.79385115
XAF
Năm biến động
+20.26%
2024
Tỷ giá trung bình
8.60672808 XAF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
8.07205803
–
9.32770867
XAF
Năm biến động
+7.29%
2025
Tỷ giá trung bình
8.33743058 XAF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
7.86696999
–
9.18003042
XAF
Năm biến động
-5.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.97873236 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.30399699
–
9.19622312
XAF
AFN tăng giá
+7.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.