Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = AFN
Cập nhật
1
XAF
=
0.11045183
AFN
+0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = ؋0.11045183 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = FCFA9.05372049 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.10874029
Hiện tại
؋0.11045183
Cao nhất
؋0.11045183
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11045183 AFN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001083 AFN
+0.99%
7 ngày qua
+0.000278 AFN
+0.25%
30 ngày qua
-0.000611 AFN
-0.55%
1 năm qua
-0.006563 AFN
-5.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.10874029 Hôm nay
0.11045183 Cao nhất
0.12042394
0.10874029 Hôm nay
0.11045183 Cao nhất
0.12042394
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
-4.12%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+5.78%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-3.77%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14481646 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14481646 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12626044
–
0.18368376
AFN
Năm biến động
-20.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13650024 AFN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.11371582
–
0.15307418
AFN
Năm biến động
-16.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11631227 AFN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.10720746
–
0.12388414
AFN
Năm biến động
-6.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12004542 AFN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.1089321
–
0.12711374
AFN
Năm biến động
+6.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11141078 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10874029
–
0.12042394
AFN
XAF giảm giá
-6.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.