Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = XCD
Cập nhật
1
AFN
=
0.04157769
XCD
-0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = $0.04157769 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ؋24.05135853 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.04157769
Hiện tại
$0.04157769
Cao nhất
$0.04187961
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04157769 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000339 XCD
-0.81%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
1 năm qua
+0.002602 XCD
+6.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.03897534 Hôm nay
0.04157769 Cao nhất
0.04358952
0.03897534 Hôm nay
0.04157769 Cao nhất
0.04358952
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.17%
Tháng 7
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04180016 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03010236 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02560792
–
0.03167725
XCD
Năm biến động
+18.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03291433 XCD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.02953607
–
0.03932635
XCD
Năm biến động
+24.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03836369 XCD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.03591271
–
0.04152047
XCD
Năm biến động
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03880864 XCD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.03440876
–
0.04142007
XCD
Năm biến động
+6.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04180016 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04033657
–
0.04358952
XCD
Năm ổn định
+1.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.