Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = AFN

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Afghani Afghanistan 24.05135853 AFN
+0.78% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋23.87796748 Hiện tại ؋24.05135853 Cao nhất ؋24.05135853
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.05135853 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.185013 AFN
+0.78%
7 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
1 năm qua
-1.605888 AFN
-6.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
22.94129507
Hôm nay
24.05135853
Cao nhất
25.6572463
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 33.30436156 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.30436156 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.56840095 – 39.05041609 AFN
Năm biến động -15.66%
2023
Tỷ giá trung bình 30.60681512 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
25.42824185 – 33.85691144 AFN
Năm biến động -19.44%
2024
Tỷ giá trung bình 26.08514529 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
24.08450611 – 27.84529315 AFN
Năm biến động -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 25.80465607 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
24.14288653 – 29.06236332 AFN
Năm biến động -6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.92602881 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.94129507 – 24.7913996 AFN
Năm ổn định -1.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.