Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Australia cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = AUD
Cập nhật
1
ALL
=
0.01748859
AUD
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = $0.01748859 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = L57.18012313 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.0174626
Hiện tại
$0.01748859
Cao nhất
$0.0175606
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01748859 AUD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000054 AUD
-0.31%
7 ngày qua
-0.000045 AUD
-0.26%
30 ngày qua
-0.000124 AUD
-0.71%
1 năm qua
-0.000826 AUD
-4.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.01689389 Hôm nay
0.01748859 Cao nhất
0.01849031
0.01689389 Hôm nay
0.01748859 Cao nhất
0.01849031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-3.10%
Tháng 1
-2.39%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+3.01%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01790585 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01276403 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01183425
–
0.01397057
AUD
Năm biến động
+6.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01502085 AUD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01302627
–
0.01645119
AUD
Năm biến động
+14.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01629815 AUD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.01560711
–
0.01716953
AUD
ALL tăng giá
+9.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01790585 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01650653
–
0.01865561
AUD
Năm biến động
+6.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01754315 AUD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.01689389
–
0.01818719
AUD
ALL giảm giá
-3.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.