Tỷ giá Đô la Australia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = ALL
Cập nhật
1
AUD
=
56.59018081
ALL
-0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = L56.59018081 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $0.01767091 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L56.59018081
Hiện tại
L56.59018081
Cao nhất
L57.23525637
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.59018081 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.397463 ALL
-0.70%
7 ngày qua
-0.19399 ALL
-0.34%
30 ngày qua
-0.107538 ALL
-0.19%
1 năm qua
+1.672162 ALL
+3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
54.08237803 Hôm nay
56.59018081 Cao nhất
59.19300489
54.08237803 Hôm nay
56.59018081 Cao nhất
59.19300489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+3.20%
Tháng 1
+2.45%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+2.10%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-2.92%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 78.44926095 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.44926095 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
71.57903728
–
84.50052011
ALL
Năm biến động
-5.89%
2023
Tỷ giá trung bình
66.86324483 ALL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
60.78586203
–
76.76793578
ALL
Năm biến động
-12.67%
2024
Tỷ giá trung bình
61.38027552 ALL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
58.2427255
–
64.07338162
ALL
AUD giảm giá
-8.53%
2025
Tỷ giá trung bình
55.91215493 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.60316679
–
60.58207459
ALL
Năm biến động
-5.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
57.00550546 ALL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
54.98376337
–
59.19300489
ALL
AUD tăng giá
+2.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.