Tỷ giá Lek Albania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = BAM

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.02150355 BAM
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.02150355 Hiện tại KM0.02150355 Cao nhất KM0.02151141
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02150355 BAM
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000008 BAM
-0.04%
7 ngày qua
-0.000036 BAM
-0.17%
30 ngày qua
+0.000309 BAM
+1.46%
1 năm qua
+0.001289 BAM
+6.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02016434
Hôm nay
0.02150355
Cao nhất
0.02170804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+1.13%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02122056 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01645133 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01546542 – 0.01789868 BAM
Năm biến động +5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01801493 BAM
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.01657797 – 0.01946457 BAM
Năm biến động +10.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01943078 BAM
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.01873371 – 0.02009005 BAM
ALL tăng giá +5.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01998786 BAM
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.01947205 – 0.02036071 BAM
Năm ổn định +1.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02122056 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02016434 – 0.02170804 BAM
ALL tăng giá +6.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.