Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lek Albania cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = ALL

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Lek Albania 46.50394511 ALL
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L46.48695158 Hiện tại L46.50394511 Cao nhất L46.50394511
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.50394511 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.016573 ALL
+0.04%
7 ngày qua
+0.077939 ALL
+0.17%
30 ngày qua
-0.469299 ALL
-1.00%
1 năm qua
-2.964534 ALL
-5.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
46.06587192
Hôm nay
46.50394511
Cao nhất
49.59249487
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-1.12%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 60.81407206 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 60.81407206 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.87004429 – 64.66037195 ALL
Năm biến động -5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 55.61839316 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
51.37539472 – 60.32101903 ALL
Năm biến động -9.39%
2024
Tỷ giá trung bình 51.48510694 ALL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
49.77588736 – 53.37970049 ALL
BAM giảm giá -5.12%
2025
Tỷ giá trung bình 50.03566678 ALL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
49.11419337 – 51.3556485 ALL
Năm ổn định -1.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.1378939 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.06587192 – 49.59249487 ALL
BAM giảm giá -6.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.