Tỷ giá Lek Albania sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = BTN
Cập nhật
1
ALL
=
1.16873169
BTN
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = Nu.1.16873169 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = L0.85562838 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.1.1685768
Hiện tại
Nu.1.16873169
Cao nhất
Nu.1.16873169
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16873169 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000155 BTN
+0.01%
7 ngày qua
-0.001202 BTN
-0.10%
30 ngày qua
-0.014366 BTN
-1.21%
1 năm qua
+0.112811 BTN
+10.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
1.05382612 Hôm nay
1.16873169 Cao nhất
1.21191822
1.05382612 Hôm nay
1.16873169 Cao nhất
1.21191822
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
+3.92%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
+4.12%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
-1.03%
Tháng 6
+2.52%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.16825719 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69565898 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66157485
–
0.78037493
BTN
Năm biến động
+10.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.82293626 BTN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.74170546
–
0.91489249
BTN
Năm biến động
+15.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89945934 BTN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.8554448
–
0.94630243
BTN
ALL tăng giá
+1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
1.00666354 BTN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.89856761
–
1.10832561
BTN
Năm biến động
+20.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.16825719 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.08525058
–
1.21191822
BTN
ALL tăng giá
+6.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.