Tỷ giá Lek Albania sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = CHF
Cập nhật
1
ALL
=
0.01015711
CHF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ALL = CHF0.01015711 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = L98.45318696 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CHF0.01015673
Hiện tại
CHF0.01015711
Cao nhất
CHF0.01015711
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01015711 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CHF
0.00%
7 ngày qua
-0.000023 CHF
-0.23%
30 ngày qua
+0.000033 CHF
+0.33%
1 năm qua
+0.000519 CHF
+5.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.00935657 Hôm nay
0.01015711 Cao nhất
0.01042842
0.00935657 Hôm nay
0.01015711 Cao nhất
0.01042842
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+1.67%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
+1.98%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01007118 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00845117 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0080153
–
0.00944386
CHF
Năm biến động
+0.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00894625 CHF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00832549
–
0.00965887
CHF
Năm biến động
+4.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00946553 CHF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00888987
–
0.00990418
CHF
ALL tăng giá
+7.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00957095 CHF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00921508
–
0.00974314
CHF
Năm ổn định
+0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01007118 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00935657
–
0.01042842
CHF
ALL tăng giá
+5.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.