Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lek Albania cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = ALL

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Lek Albania 98.39120287 ALL
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L98.39120287 Hiện tại L98.39120287 Cao nhất L98.83625135
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
98.39120287 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.061984 ALL
-0.06%
7 ngày qua
+0.162791 ALL
+0.17%
30 ngày qua
-0.429297 ALL
-0.43%
1 năm qua
-5.365868 ALL
-5.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
95.89178757
Hôm nay
98.39120287
Cao nhất
106.87681271
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-1.64%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 118.36660082 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 118.36660082 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
105.88888564 – 124.76136658 ALL
Năm biến động -0.93%
2023
Tỷ giá trung bình 111.88759175 ALL
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
103.53173834 – 120.11307701 ALL
Năm biến động -4.03%
2024
Tỷ giá trung bình 105.70446436 ALL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
100.96751959 – 112.48754815 ALL
CHF giảm giá -6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 104.49148621 ALL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
102.6363491 – 108.51773554 ALL
Năm ổn định -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 99.34503962 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
95.89178757 – 106.87681271 ALL
CHF giảm giá -5.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.