Tỷ giá Lek Albania sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Peso Chile cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = CLP
Cập nhật
1
ALL
=
12.05019686
CLP
-1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = $12.05019686 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = L0.0829862 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$12.04070512
Hiện tại
$12.05019686
Cao nhất
$12.20215612
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.05019686 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.191485 CLP
-1.56%
7 ngày qua
-0.159034 CLP
-1.30%
30 ngày qua
-0.077263 CLP
-0.64%
1 năm qua
+0.87405 CLP
+7.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
10.46771311 Hôm nay
12.05019686 Cao nhất
12.30408612
10.46771311 Hôm nay
12.05019686 Cao nhất
12.30408612
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.29%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
+3.50%
Tháng 3
+0.49%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
+2.80%
Tháng 6
+2.52%
Tháng 7
+2.34%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
-1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.8428525 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.7322055 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.99153224
–
9.21534005
CLP
Năm biến động
-0.90%
2023
Tỷ giá trung bình
8.38309568 CLP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
7.28605633
–
9.48492511
CLP
Năm biến động
+18.78%
2024
Tỷ giá trung bình
10.14643128 CLP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
9.33445561
–
10.73349701
CLP
Năm biến động
+11.87%
2025
Tỷ giá trung bình
10.98109991 CLP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
9.95875891
–
11.7415292
CLP
Năm biến động
+3.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.8428525 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.46771311
–
12.30408612
CLP
Năm biến động
+10.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.