Tỷ giá Real Braxin sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Peso Chile cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = CLP

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Peso Chile 177.13186133 CLP
-1.00% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $176.5502599 Hiện tại $177.13186133 Cao nhất $178.05147465
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
177.13186133 CLP
2026-11-06
24 giờ qua
-1.781178 CLP
-1.00%
7 ngày qua
-7.620849 CLP
-4.12%
30 ngày qua
-17.630043 CLP
-9.05%
1 năm qua
+0.780017 CLP
+0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
162.58444228
Hôm nay
177.13186133
Cao nhất
200.33605667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.92%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
+3.18%
Tháng 2
+4.73%
Tháng 3
+2.36%
Tháng 4
-1.87%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+3.32%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
+3.48%
Tháng 9
-2.81%
Tháng 10
-2.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 187.22002354 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 169.4110943 CLP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
146.15830559 – 194.06767139 CLP
Năm biến động +4.92%
2023
Tỷ giá trung bình 168.40831604 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
151.27397715 – 188.25567374 CLP
Năm biến động +13.22%
2024
Tỷ giá trung bình 175.70129642 CLP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
147.15552821 – 198.87911006 CLP
Năm biến động -11.61%
2025
Tỷ giá trung bình 170.18715887 CLP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
151.27436026 – 181.30602708 CLP
Năm biến động +3.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 187.22002354 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
163.22735752 – 200.33605667 CLP
Năm biến động +8.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.