Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Chile cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = CLP
Cập nhật
1
MXN
=
52.85627614
CLP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = $52.85627614 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = $0.01891923 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$52.71168056
Hiện tại
$52.85627614
Cao nhất
$52.89134338
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52.85627614 CLP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002445 CLP
7 ngày qua
+0.015134 CLP
+0.03%
30 ngày qua
-1.545063 CLP
-2.84%
1 năm qua
+2.086939 CLP
+4.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
49.38010926 Hôm nay
52.85627614 Cao nhất
55.86469213
49.38010926 Hôm nay
52.85627614 Cao nhất
55.86469213
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
+1.92%
Tháng 2
+2.59%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+2.56%
Tháng 6
+1.73%
Tháng 7
+2.48%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
-1.82%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 53.05791774 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.51043026 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.94620056
–
51.22275086
CLP
Năm biến động
+4.75%
2023
Tỷ giá trung bình
47.46605946 CLP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
41.83723771
–
52.87031106
CLP
Năm biến động
+19.46%
2024
Tỷ giá trung bình
51.79335187 CLP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
45.6219842
–
59.28424923
CLP
Năm biến động
-8.38%
2025
Tỷ giá trung bình
49.59144208 CLP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
45.57386184
–
52.56364785
CLP
Năm biến động
+4.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
53.05791774 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.38010926
–
55.86469213
CLP
Năm biến động
+5.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.