Tỷ giá Peso Chile sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Peso Mexico cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = MXN
Cập nhật
1
CLP
=
0.01895784
MXN
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = $0.01895784 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $52.74863254 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01891391
Hiện tại
$0.01895784
Cao nhất
$0.01897113
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01895784 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000038 MXN
+0.20%
7 ngày qua
+0.000033 MXN
+0.18%
30 ngày qua
+0.000481 MXN
+2.60%
1 năm qua
-0.000739 MXN
-3.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.01790039 Hôm nay
0.01895784 Cao nhất
0.02025107
0.01790039 Hôm nay
0.01895784 Cao nhất
0.02025107
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.62%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-1.88%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-2.50%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
-2.42%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
+1.85%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02310728 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02310728 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01952258
–
0.0263531
MXN
Năm biến động
-4.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02117152 MXN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.01891421
–
0.02390215
MXN
Năm biến động
-16.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01941144 MXN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.01686789
–
0.02191926
MXN
Năm biến động
+9.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02019635 MXN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01902455
–
0.0219424
MXN
Năm biến động
-4.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01885532 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01790039
–
0.02025107
MXN
Năm biến động
-5.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.