Tỷ giá Peso Chile sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Real Braxin cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = BRL
Cập nhật
1
CLP
=
0.00566078
BRL
+1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = R$0.00566078 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = $176.6539743 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$0.00562465
Hiện tại
R$0.00566078
Cao nhất
R$0.0056689
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00566078 BRL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000071 BRL
+1.28%
7 ngày qua
+0.000246 BRL
+4.54%
30 ngày qua
+0.000524 BRL
+10.20%
1 năm qua
-0.00001 BRL
-0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.00499161 Hôm nay
0.00566078 Cao nhất
0.00615065
0.00499161 Hôm nay
0.00566078 Cao nhất
0.00615065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.29%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
-3.08%
Tháng 2
-4.51%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
+1.91%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-3.21%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
-3.36%
Tháng 9
+2.89%
Tháng 10
+3.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00596085 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00592478 BRL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.00515284
–
0.0068419
BRL
Năm biến động
-4.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00596085 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00531192
–
0.00661052
BRL
Năm biến động
-11.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00571477 BRL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00502818
–
0.00679553
BRL
Năm biến động
+13.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00588259 BRL
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00551554
–
0.00661051
BRL
Năm biến động
-3.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0053522 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00499161
–
0.00612642
BRL
Năm biến động
-7.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.