Tỷ giá Lek Albania sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = CNY
Cập nhật
1
ALL
=
0.08199326
CNY
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ¥0.08199326 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = L12.1961243 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.08192197
Hiện tại
¥0.08199326
Cao nhất
¥0.08219478
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08199326 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000349 CNY
+0.43%
7 ngày qua
-0.000032 CNY
-0.04%
30 ngày qua
-0.000065 CNY
-0.08%
1 năm qua
-0.002775 CNY
-3.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.08160378 Hôm nay
0.08199326 Cao nhất
0.08616175
0.08160378 Hôm nay
0.08199326 Cao nhất
0.08616175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.08299741 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05956077 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05450689
–
0.0657053
CNY
Năm biến động
+8.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07056895 CNY
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.06134403
–
0.08011754
CNY
Năm biến động
+17.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07716175 CNY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.07329977
–
0.07972343
CNY
Năm ổn định
+2.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08299741 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07365622
–
0.08694074
CNY
Năm biến động
+9.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08249489 CNY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.08160378
–
0.08616175
CNY
ALL giảm giá
-3.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.