Tỷ giá Nhân dân tệ sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Lek Albania cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = ALL
Cập nhật
1
CNY
=
12.19594148
ALL
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = L12.19594148 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ¥0.08199449 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L12.16622265
Hiện tại
L12.19594148
Cao nhất
L12.20673758
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.19594148 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.04787 ALL
-0.39%
7 ngày qua
+0.004366 ALL
+0.04%
30 ngày qua
+0.009513 ALL
+0.08%
1 năm qua
+0.399021 ALL
+3.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
11.60607838 Hôm nay
12.19594148 Cao nhất
12.25433427
11.60607838 Hôm nay
12.19594148 Cao nhất
12.25433427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.80909312 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.80909312 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.21947139
–
18.34630478
ALL
Năm biến động
-7.43%
2023
Tỷ giá trung bình
14.24121697 ALL
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
12.48166196
–
16.30150458
ALL
Năm biến động
-14.74%
2024
Tỷ giá trung bình
12.96529615 ALL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
12.54336324
–
13.64260674
ALL
Năm ổn định
-2.34%
2025
Tỷ giá trung bình
12.07163764 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.50208775
–
13.57658666
ALL
Năm biến động
-8.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.12325722 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.60607838
–
12.25433427
ALL
CNY tăng giá
+3.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.