Tỷ giá Lek Albania sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Franc Djibouti cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = DJF
Cập nhật
1
ALL
=
2.18916997
DJF
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = Fdj2.18916997 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = L0.45679413 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Fdj2.17755335
Hiện tại
Fdj2.18916997
Cao nhất
Fdj2.19419249
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.18916997 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003528 DJF
-0.16%
7 ngày qua
-0.006204 DJF
-0.28%
30 ngày qua
+0.014605 DJF
+0.67%
1 năm qua
+0.075696 DJF
+3.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
2.11347397 Hôm nay
2.18916997 Cao nhất
2.25153971
2.11347397 Hôm nay
2.18916997 Cao nhất
2.25153971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
+2.05%
Tháng 8
-1.87%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.18594531 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.57698157 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.47412625
–
1.76308502
DJF
Năm biến động
-0.61%
2023
Tỷ giá trung bình
1.77263643 DJF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.59460767
–
1.98301147
DJF
Năm biến động
+14.70%
2024
Tỷ giá trung bình
1.91173371 DJF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.83300868
–
2.01336718
DJF
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
2.05486229 DJF
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.8452076
–
2.17405284
DJF
Năm biến động
+14.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.18594531 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.12447636
–
2.25153971
DJF
Năm ổn định
+1.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.