Tỷ giá Franc Djibouti sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Lek Albania cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = ALL

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Lek Albania 0.45679413 ALL
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L0.45574853 Hiện tại L0.45679413 Cao nhất L0.459231
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45679413 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000735 ALL
+0.16%
7 ngày qua
+0.001291 ALL
+0.28%
30 ngày qua
-0.003068 ALL
-0.67%
1 năm qua
-0.01636 ALL
-3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.44414051
Hôm nay
0.45679413
Cao nhất
0.47315463
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
-2.01%
Tháng 8
+1.91%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.63492419 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.63492419 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56718762 – 0.67836795 ALL
Năm biến động +0.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.56558155 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.50428352 – 0.6271135 ALL
Năm biến động -12.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.52334973 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.49668039 – 0.54555115 ALL
Năm ổn định +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4879754 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.45997042 – 0.54194444 ALL
Năm biến động -12.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45749937 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44414051 – 0.47070423 ALL
Năm ổn định -1.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.