Tỷ giá Lek Albania sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = DKK

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Krone Đan Mạch 0.08231519 DKK
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.08177918 Hiện tại kr0.08231519 Cao nhất kr0.08234542
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08231519 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000257 DKK
-0.31%
7 ngày qua
-0.000116 DKK
-0.14%
30 ngày qua
+0.001019 DKK
+1.25%
1 năm qua
+0.005174 DKK
+6.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0764153
Hôm nay
0.08231519
Cao nhất
0.0830605
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08114912 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06259382 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05882166 – 0.06795035 DKK
Năm biến động +5.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06865511 DKK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.06269644 – 0.0746044 DKK
Năm biến động +11.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0741229 DKK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.07140051 – 0.07692961 DKK
ALL tăng giá +6.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07625324 DKK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.07348203 – 0.07757629 DKK
Năm ổn định +1.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08114912 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0764153 – 0.0830605 DKK
ALL tăng giá +6.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.