Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lek Albania cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = ALL
Cập nhật
1
DKK
=
12.14673985
ALL
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = L12.14673985 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = kr0.08232662 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L12.14126785
Hiện tại
L12.14673985
Cao nhất
L12.22805191
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.14673985 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.036014 ALL
+0.30%
7 ngày qua
+0.015229 ALL
+0.13%
30 ngày qua
-0.153983 ALL
-1.25%
1 năm qua
-0.816564 ALL
-6.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
12.03941777 Hôm nay
12.14673985 Cao nhất
13.08638509
12.03941777 Hôm nay
12.14673985 Cao nhất
13.08638509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.98334194 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.98334194 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.71662829
–
17.00054083
ALL
Năm biến động
-5.44%
2023
Tỷ giá trung bình
14.5951039 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
13.40403575
–
15.94986839
ALL
Năm biến động
-9.92%
2024
Tỷ giá trung bình
13.49654467 ALL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
12.99889639
–
14.00550168
ALL
DKK giảm giá
-5.69%
2025
Tỷ giá trung bình
13.11590078 ALL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
12.89053598
–
13.6087701
ALL
Năm ổn định
-1.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.32676191 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.03941777
–
13.08638509
ALL
DKK giảm giá
-6.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.