Tỷ giá Lek Albania sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Peso Dominica cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = DOP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Peso Dominica 0.7487429 DOP
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RD$0.74637044 Hiện tại RD$0.7487429 Cao nhất RD$0.7487429
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7487429 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001352 DOP
+0.18%
7 ngày qua
-0.007531 DOP
-1.00%
30 ngày qua
+0.014411 DOP
+1.96%
1 năm qua
-0.017161 DOP
-2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.70378034
Hôm nay
0.7487429
Cao nhất
0.77909982
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
+0.60%
Tháng 1
-4.75%
Tháng 2
-2.96%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
+1.63%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+3.84%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
+1.74%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.74313421 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.48719702 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4414798 – 0.54424145 DOP
Năm biến động -2.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55829598 DOP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.50610033 – 0.62527801 DOP
Năm biến động +18.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.6391553 DOP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.60322349 – 0.68297696 DOP
Năm biến động +4.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.71292983 DOP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.63593716 – 0.77721887 DOP
Năm biến động +18.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.74313421 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70378034 – 0.77909982 DOP
ALL giảm giá -2.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.