Tỷ giá Peso Dominica sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Lek Albania cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = ALL
Cập nhật
1
DOP
=
1.33981726
ALL
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = L1.33981726 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = RD$0.74637044 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L1.33981709
Hiện tại
L1.33981726
Cao nhất
L1.33981726
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33981726 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001829 ALL
+0.14%
7 ngày qua
+0.017545 ALL
+1.33%
30 ngày qua
-0.021965 ALL
-1.61%
1 năm qua
+0.03417 ALL
+2.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
1.28353258 Hôm nay
1.33981726 Cao nhất
1.42089788
1.28353258 Hôm nay
1.33981726 Cao nhất
1.42089788
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
+4.99%
Tháng 2
+3.05%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
-3.70%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
-1.71%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.05890482 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.05890482 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.83741978
–
2.2651093
ALL
Năm biến động
+2.48%
2023
Tỷ giá trung bình
1.79727752 ALL
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.59928862
–
1.97589281
ALL
Năm biến động
-15.30%
2024
Tỷ giá trung bình
1.56607016 ALL
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.46417824
–
1.65776037
ALL
Năm biến động
-4.18%
2025
Tỷ giá trung bình
1.40777637 ALL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.28663887
–
1.57248242
ALL
Năm biến động
-15.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.34614814 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28353258
–
1.42089788
ALL
DOP tăng giá
+2.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.