Tỷ giá Lek Albania sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = GIP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Bảng Gibraltar 0.00918468 GIP
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.00916202 Hiện tại £0.00918468 Cao nhất £0.00920398
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang GIP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00918468 GIP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000042 GIP
+0.46%
7 ngày qua
-0.000026 GIP
-0.29%
30 ngày qua
-0.000039 GIP
-0.42%
1 năm qua
+0.000102 GIP
+1.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00889978
Hôm nay
0.00918468
Cao nhất
0.00943692
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+1.41%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang GIP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00920751 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00717611 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00658615 – 0.00783464 GIP
Năm biến động +11.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00801025 GIP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00741834 – 0.00866161 GIP
Năm biến động +8.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00841182 GIP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00817941 – 0.00859981 GIP
Năm ổn định +1.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00875617 GIP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00825897 – 0.0091739 GIP
ALL tăng giá +6.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00920751 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00889978 – 0.00943692 GIP
Năm ổn định +2.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.