Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Lek Albania cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = ALL

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Lek Albania 108.9862946 ALL
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L108.6486241 Hiện tại L108.9862946 Cao nhất L109.14626348
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
108.9862946 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.156832 ALL
-0.14%
7 ngày qua
+0.220357 ALL
+0.20%
30 ngày qua
+0.386085 ALL
+0.36%
1 năm qua
-0.697518 ALL
-0.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
105.96678637
Hôm nay
108.9862946
Cao nhất
112.36238803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 139.54321424 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 139.54321424 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
127.63824697 – 151.83379131 ALL
Năm biến động -10.17%
2023
Tỷ giá trung bình 125.00239412 ALL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
115.452029 – 134.80099422 ALL
Năm biến động -7.93%
2024
Tỷ giá trung bình 118.89858396 ALL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
116.28161747 – 122.25821194 ALL
Năm ổn định -1.01%
2025
Tỷ giá trung bình 114.29804589 ALL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
109.0049018 – 121.08051711 ALL
GIP giảm giá -6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 108.614411 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
105.96678637 – 112.36238803 ALL
Năm ổn định -1.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.