Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Guyana cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = GYD
Cập nhật
1
ALL
=
2.58716991
GYD
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = $2.58716991 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = L0.38652274 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.58716991
Hiện tại
$2.58716991
Cao nhất
$2.59404209
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.58716991 GYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.004223 GYD
-0.16%
7 ngày qua
+0.021274 GYD
+0.83%
30 ngày qua
+0.040716 GYD
+1.60%
1 năm qua
+0.092794 GYD
+3.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
2.49073937 Hôm nay
2.58716991 Cao nhất
2.64527346
2.49073937 Hôm nay
2.58716991 Cao nhất
2.64527346
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-0.70%
Tháng 6
+1.64%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.57002422 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.85356089 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73235977
–
2.07078917
GYD
Năm biến động
-0.43%
2023
Tỷ giá trung bình
2.09442013 GYD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.87944619
–
2.33280176
GYD
Năm biến động
+14.59%
2024
Tỷ giá trung bình
2.24947278 GYD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
2.15874494
–
2.36787639
GYD
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
2.4169893 GYD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
2.17250833
–
2.55787231
GYD
Năm biến động
+14.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.57002422 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.49758601
–
2.64527346
GYD
Năm ổn định
+1.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.