Tỷ giá Đô la Guyana sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = ALL

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Lek Albania 0.38551251 ALL
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.38549876 Hiện tại L0.38551251 Cao nhất L0.38589284
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38551251 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00038 ALL
-0.10%
7 ngày qua
-0.004215 ALL
-1.08%
30 ngày qua
-0.00719 ALL
-1.83%
1 năm qua
-0.015389 ALL
-3.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.37803275
Hôm nay
0.38551251
Cao nhất
0.40148721
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.54018925 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.54018925 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48290768 – 0.5772473 ALL
Năm biến động +0.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.47859515 ALL
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.42866909 – 0.53207163 ALL
Năm biến động -12.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.44477272 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.42231934 – 0.46323212 ALL
Năm ổn định +1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41484913 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.39094993 – 0.46029743 ALL
Năm biến động -12.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38913749 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37803275 – 0.40038661 ALL
Năm ổn định -2.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.