Tỷ giá Đô la Guyana sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = ALL
Cập nhật
1
GYD
=
0.38551251
ALL
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = L0.38551251 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $2.59394957 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.38549876
Hiện tại
L0.38551251
Cao nhất
L0.38589284
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38551251 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00038 ALL
-0.10%
7 ngày qua
-0.004215 ALL
-1.08%
30 ngày qua
-0.00719 ALL
-1.83%
1 năm qua
-0.015389 ALL
-3.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.37803275 Hôm nay
0.38551251 Cao nhất
0.40148721
0.37803275 Hôm nay
0.38551251 Cao nhất
0.40148721
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.54018925 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.54018925 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48290768
–
0.5772473
ALL
Năm biến động
+0.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47859515 ALL
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.42866909
–
0.53207163
ALL
Năm biến động
-12.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44477272 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.42231934
–
0.46323212
ALL
Năm ổn định
+1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41484913 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.39094993
–
0.46029743
ALL
Năm biến động
-12.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38913749 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37803275
–
0.40038661
ALL
Năm ổn định
-2.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.