Tỷ giá Lek Albania sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = IDR

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Rupiah Indonesia 223.30063631 IDR
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rp223.03599883 Hiện tại Rp223.30063631 Cao nhất Rp224.10804699
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
223.30063631 IDR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.787495 IDR
-0.35%
7 ngày qua
+0.157772 IDR
+0.07%
30 ngày qua
+4.790139 IDR
+2.19%
1 năm qua
+24.120766 IDR
+12.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
198.54037408
Hôm nay
223.30063631
Cao nhất
224.93811312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
-1.53%
Tháng 3
+4.11%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+2.11%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 219.61239112 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 131.51168557 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
124.0976952 – 148.65487344 IDR
Năm biến động +8.59%
2023
Tỷ giá trung bình 151.96608595 IDR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
139.32058632 – 167.86136141 IDR
Năm biến động +13.14%
2024
Tỷ giá trung bình 170.5484019 IDR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
161.38841134 – 177.19748263 IDR
ALL tăng giá +4.98%
2025
Tỷ giá trung bình 190.35170929 IDR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
167.67309646 – 205.05135441 IDR
Năm biến động +17.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 219.61239112 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
202.2137333 – 224.93811312 IDR
ALL tăng giá +10.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.