Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lek Albania cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = ALL
Cập nhật
1
IDR
=
0.00448411
ALL
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = L0.00448411 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = Rp223.00968909 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.00446912
Hiện tại
L0.00448411
Cao nhất
L0.00448674
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00448411 ALL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000022 ALL
+0.49%
7 ngày qua
-0.000002 ALL
-0.04%
30 ngày qua
-0.000095 ALL
-2.08%
1 năm qua
-0.000525 ALL
-10.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.00444567 Hôm nay
0.00448411 Cao nhất
0.00503676
0.00444567 Hôm nay
0.00448411 Cao nhất
0.00503676
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
-3.95%
Tháng 4
-2.15%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
-1.03%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00761365 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00761365 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00672699
–
0.00805817
ALL
Năm biến động
-7.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00660143 ALL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.0059573
–
0.00717769
ALL
Năm biến động
-11.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00586711 ALL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00564342
–
0.00619623
ALL
IDR giảm giá
-4.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00527041 ALL
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00487683
–
0.00596399
ALL
Năm biến động
-15.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00455533 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00444567
–
0.00494526
ALL
IDR giảm giá
-9.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.