Tỷ giá Lek Albania sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Rial Iran cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = IRR
Cập nhật
1
ALL
=
16,880.48
IRR
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ﷼16,880.48 IRR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IRR = L0.00005924 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼16,880.48
Hiện tại
﷼16,880.48
Cao nhất
﷼16,915.15
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang IRR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16,880.48 IRR
2026-11-08
24 giờ qua
-34.668325 IRR
-0.20%
7 ngày qua
-66.921692 IRR
-0.39%
30 ngày qua
+113.587012 IRR
+0.68%
1 năm qua
+16,376.81 IRR
+3,251.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
501.36458101 Hôm nay
16,880.48 Cao nhất
17,395.88
501.36458101 Hôm nay
16,880.48 Cao nhất
17,395.88
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+2,952.54%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
+1.92%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang IRR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16,053.11 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
374.41978972 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
350.01951142
–
418.05344091
IRR
Năm biến động
-1.47%
2023
Tỷ giá trung bình
420.86636258 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
375.41313273
–
471.05091124
IRR
Năm biến động
+14.99%
2024
Tỷ giá trung bình
452.55364401 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
433.44672276
–
476.83182335
IRR
ALL giảm giá
-0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
486.54495824 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
433.0126242
–
514.6215182
IRR
Năm biến động
+13.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16,053.11 IRR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
505.09721411
–
17,395.88
IRR
Năm biến động
+3,209.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.