Tỷ giá Rial Iran sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Lek Albania cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = ALL
Cập nhật
1
IRR
=
0.00005924
ALL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IRR = L0.00005924 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ﷼16,880.48 IRR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.00005912
Hiện tại
L0.00005924
Cao nhất
L0.00005924
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005924 ALL
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.21%
7 ngày qua
0.000000 ALL
0.40%
30 ngày qua
-0.000000 ALL
-0.67%
1 năm qua
-0.001926 ALL
-97.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00005748 Hôm nay
0.00005924 Cao nhất
0.00199456
0.00005748 Hôm nay
0.00005924 Cao nhất
0.00199456
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-96.72%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
-2.15%
Tháng 5
-1.25%
Tháng 6
-1.88%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00267386 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00267386 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00239204
–
0.00285698
ALL
Năm biến động
+1.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00238242 ALL
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00212291
–
0.00266373
ALL
Năm biến động
-13.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00221084 ALL
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00209718
–
0.00230709
ALL
IRR tăng giá
+0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00206088 ALL
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00194318
–
0.0023094
ALL
Năm biến động
-12.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00015019 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00005748
–
0.00197982
ALL
Năm biến động
-96.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.