Tỷ giá Lek Albania sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Riel Campuchia cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = KHR

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Riel Campuchia 50.34326217 KHR
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛50.18871281 Hiện tại ៛50.34326217 Cao nhất ៛50.34326217
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.34326217 KHR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.031916 KHR
-0.06%
7 ngày qua
+0.21647 KHR
+0.43%
30 ngày qua
+0.811246 KHR
+1.64%
1 năm qua
+2.534399 KHR
+5.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
47.61467942
Hôm nay
50.34326217
Cao nhất
51.24464094
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
+2.69%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 49.82926456 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.21668548 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.10512111 – 39.99012817 KHR
Năm biến động +0.72%
2023
Tỷ giá trung bình 40.96294573 KHR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
36.9681774 – 46.01805056 KHR
Năm biến động +13.61%
2024
Tỷ giá trung bình 43.77508906 KHR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
42.03902401 – 46.04088746 KHR
Năm ổn định -2.41%
2025
Tỷ giá trung bình 46.3487625 KHR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
41.55399888 – 49.00001521 KHR
Năm biến động +14.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.82926456 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.89671168 – 51.24464094 KHR
ALL tăng giá +3.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.