Tỷ giá Riel Campuchia sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Lek Albania cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = ALL

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Lek Albania 0.01986363 ALL
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.01986363 Hiện tại L0.01986363 Cao nhất L0.0199248
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01986363 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000013 ALL
+0.06%
7 ngày qua
-0.000086 ALL
-0.43%
30 ngày qua
-0.000325 ALL
-1.61%
1 năm qua
-0.001053 ALL
-5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01951424
Hôm nay
0.01986363
Cao nhất
0.02100193
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+2.64%
Tháng 3
-1.96%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-2.62%
Tháng 7
-2.30%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02764109 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02764109 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02500617 – 0.02932111 ALL
Năm biến động -0.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02448463 ALL
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.0217306 – 0.02705029 ALL
Năm biến động -11.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02285722 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.02171982 – 0.02378742 ALL
Năm ổn định +2.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02163251 ALL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.02040816 – 0.02406507 ALL
Năm biến động -12.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02007142 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01951424 – 0.02087826 ALL
KHR giảm giá -3.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.