Tỷ giá Lek Albania sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = MAD
Cập nhật
1
ALL
=
0.12115452
MAD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = د.م.0.12115452 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = L8.25392237 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.0.12107567
Hiện tại
د.م.0.12115452
Cao nhất
د.م.0.12115452
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12115452 MAD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000079 MAD
+0.07%
7 ngày qua
+0.000045 MAD
+0.04%
30 ngày qua
+0.001266 MAD
+1.06%
1 năm qua
+0.010284 MAD
+9.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.11054434 Hôm nay
0.12115452 Cao nhất
0.12208592
0.11054434 Hôm nay
0.12115452 Cao nhất
0.12208592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
+2.06%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11892155 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08987713 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08548886
–
0.09851458
MAD
Năm biến động
+11.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10083457 MAD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.09321192
–
0.10847828
MAD
Năm biến động
+8.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10682174 MAD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.10308631
–
0.10984254
MAD
Năm ổn định
+1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10777452 MAD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.10361294
–
0.11185539
MAD
ALL tăng giá
+3.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11892155 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11063183
–
0.12208592
MAD
ALL tăng giá
+9.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.