Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lek Albania cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = ALL
Cập nhật
1
MAD
=
8.25392237
ALL
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = L8.25392237 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = د.م.0.12115452 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L8.25392237
Hiện tại
L8.25392237
Cao nhất
L8.25929767
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.25392237 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005375 ALL
-0.07%
7 ngày qua
-0.003062 ALL
-0.04%
30 ngày qua
-0.087139 ALL
-1.04%
1 năm qua
-0.765582 ALL
-8.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
8.19095244 Hôm nay
8.25392237 Cao nhất
9.04614382
8.19095244 Hôm nay
8.25392237 Cao nhất
9.04614382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-1.57%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.13911354 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.13911354 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.15078163
–
11.69743108
ALL
Năm biến động
-10.68%
2023
Tỷ giá trung bình
9.93232878 ALL
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
9.21843565
–
10.72824125
ALL
Năm biến động
-7.79%
2024
Tỷ giá trung bình
9.3630178 ALL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
9.10394121
–
9.70060882
ALL
Năm ổn định
-1.08%
2025
Tỷ giá trung bình
9.28258029 ALL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
8.94011429
–
9.65130406
ALL
MAD giảm giá
-3.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.41528413 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.19095244
–
9.0389898
ALL
MAD giảm giá
-8.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.