Tỷ giá Lek Albania sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Leu Moldova cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = MDL
Cập nhật
1
ALL
=
0.2197926
MDL
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = L0.2197926 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = L4.54974371 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.2197926
Hiện tại
L0.2197926
Cao nhất
L0.22058571
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2197926 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000621 MDL
-0.28%
7 ngày qua
-0.002096 MDL
-0.94%
30 ngày qua
+0.00274 MDL
+1.26%
1 năm qua
+0.016642 MDL
+8.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.2015646 Hôm nay
0.2197926 Cao nhất
0.22345492
0.2015646 Hôm nay
0.2197926 Cao nhất
0.22345492
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
+2.06%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.2177892 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16710546 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15784431
–
0.18256401
MDL
Năm biến động
+7.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18026588 MDL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.16872408
–
0.19934177
MDL
Năm biến động
+3.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19068272 MDL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.18327535
–
0.19824942
MDL
ALL tăng giá
+5.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19968466 MDL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.19203028
–
0.20618832
MDL
ALL tăng giá
+4.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2177892 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20236994
–
0.22345492
MDL
ALL tăng giá
+7.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.