Tỷ giá Lek Albania sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = MGA

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Ariary Madagascar 55.91240283 MGA
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ar55.91240283 Hiện tại Ar55.91240283 Cao nhất Ar55.98638548
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.91240283 MGA
2026-11-07
24 giờ qua
-0.073887 MGA
-0.13%
7 ngày qua
+0.213672 MGA
+0.38%
30 ngày qua
+1.917079 MGA
+3.55%
1 năm qua
+2.161608 MGA
+4.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
49.57620784
Hôm nay
55.91240283
Cao nhất
56.80693069
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.47%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
-5.64%
Tháng 2
-3.52%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+2.20%
Tháng 7
+2.91%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+2.61%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 54.5932466 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.57307348 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.47561502 – 42.04465002 MGA
Năm biến động +12.46%
2023
Tỷ giá trung bình 44.40158735 MGA
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
39.46683706 – 49.63625502 MGA
Năm biến động +17.85%
2024
Tỷ giá trung bình 48.76991164 MGA
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
45.52270585 – 51.40159653 MGA
Năm biến động +1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 52.30605189 MGA
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
48.34096879 – 55.97421597 MGA
Năm biến động +11.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.5932466 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.57620784 – 56.80693069 MGA
Năm biến động +0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.