Tỷ giá Ariary Madagascar sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Ariary Madagascar sang Lek Albania cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = ALL

Cập nhật
Ariary Madagascar 1 MGA = Lek Albania 0.01788512 ALL
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.01786149 Hiện tại L0.01788512 Cao nhất L0.01788512
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01788512 ALL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000024 ALL
+0.13%
7 ngày qua
-0.000069 ALL
-0.38%
30 ngày qua
-0.000608 ALL
-3.29%
1 năm qua
-0.000719 ALL
-3.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01760349
Hôm nay
0.01788512
Cao nhất
0.02017097
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.35%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+5.98%
Tháng 2
+3.65%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-2.16%
Tháng 7
-2.83%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-2.54%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02738898 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02738898 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02378424 – 0.02900601 ALL
Năm biến động -11.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02262541 ALL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.02014656 – 0.02533773 ALL
Năm biến động -15.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02052615 ALL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01945465 – 0.02196706 ALL
Năm biến động -1.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01913877 ALL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.01786537 – 0.02068639 ALL
Năm biến động -10.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01833102 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01760349 – 0.02017097 ALL
Năm biến động -0.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.