Tỷ giá Lek Albania sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Kyat Myanma cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = MMK
Cập nhật
1
ALL
=
25.90184605
MMK
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = K25.90184605 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = L0.03860729 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K25.90184605
Hiện tại
K25.90184605
Cao nhất
K26.00195277
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.90184605 MMK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.100107 MMK
-0.38%
7 ngày qua
+0.135588 MMK
+0.53%
30 ngày qua
+0.198251 MMK
+0.77%
1 năm qua
+0.781917 MMK
+3.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
24.998046 Hôm nay
25.90184605 Cao nhất
26.56965471
24.998046 Hôm nay
25.90184605 Cao nhất
26.56965471
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 25.79273218 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.06478342 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.3138872
–
19.78551842
MMK
Năm biến động
+17.54%
2023
Tỷ giá trung bình
20.92346153 MMK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
18.85527462
–
23.41544787
MMK
Năm biến động
+14.50%
2024
Tỷ giá trung bình
22.80947928 MMK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
21.66201066
–
35.25891762
MMK
Năm biến động
-1.05%
2025
Tỷ giá trung bình
24.24572096 MMK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
21.50202333
–
25.67008275
MMK
Năm biến động
+14.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.79273218 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.05342859
–
26.56965471
MMK
Năm ổn định
+1.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.