Tỷ giá Lek Albania sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Kyat Myanma cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = MMK

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Kyat Myanma 25.84094911 MMK
-0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K25.84094911 Hiện tại K25.84094911 Cao nhất K25.93385016
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.84094911 MMK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.161004 MMK
-0.62%
7 ngày qua
+0.074691 MMK
+0.29%
30 ngày qua
+0.188005 MMK
+0.73%
1 năm qua
+0.72102 MMK
+2.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
24.998046
Hôm nay
25.84094911
Cao nhất
26.56965471
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 25.79290163 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.06478342 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.3138872 – 19.78551842 MMK
Năm biến động +17.54%
2023
Tỷ giá trung bình 20.92346153 MMK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
18.85527462 – 23.41544787 MMK
Năm biến động +14.50%
2024
Tỷ giá trung bình 22.80947928 MMK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
21.66201066 – 35.25891762 MMK
Năm biến động -1.05%
2025
Tỷ giá trung bình 24.24572096 MMK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
21.50202333 – 25.67008275 MMK
Năm biến động +14.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.79290163 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.05342859 – 26.56965471 MMK
Năm ổn định +1.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.