Tỷ giá Kyat Myanma sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Lek Albania cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = ALL

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Lek Albania 0.03860729 ALL
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.03845865 Hiện tại L0.03860729 Cao nhất L0.03860729
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03860729 ALL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000158 ALL
+0.41%
7 ngày qua
-0.000203 ALL
-0.52%
30 ngày qua
-0.000272 ALL
-0.70%
1 năm qua
-0.001327 ALL
-3.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.03763692
Hôm nay
0.03860729
Cao nhất
0.04000313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.84%
Tháng 8
+1.85%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05881647 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05881647 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05054202 – 0.06530021 ALL
Năm biến động -14.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0479157 ALL
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.04270685 – 0.05303556 ALL
Năm biến động -12.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04396172 ALL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.02836162 – 0.04616377 ALL
Năm biến động +1.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0413581 ALL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.03895585 – 0.04650725 ALL
Năm biến động -12.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03877385 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03763692 – 0.0399147 ALL
Năm ổn định -1.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.