Tỷ giá Lek Albania sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Metical Mozambique cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = MZN
Cập nhật
1
ALL
=
0.78829821
MZN
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = MT0.78829821 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = L1.26855546 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MT0.78829821
Hiện tại
MT0.78829821
Cao nhất
MT0.79134486
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78829821 MZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003233 MZN
-0.41%
7 ngày qua
+0.004127 MZN
+0.53%
30 ngày qua
+0.005509 MZN
+0.70%
1 năm qua
+0.025627 MZN
+3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.76076343 Hôm nay
0.78829821 Cao nhất
0.80873238
0.76076343 Hôm nay
0.78829821 Cao nhất
0.80873238
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+2.00%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.78483228 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.56575781 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52812862
–
0.63028837
MZN
Năm biến động
-0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.6366531 MZN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.57321137
–
0.71131463
MZN
Năm biến động
+14.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.68687768 MZN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.64483908
–
0.72345912
MZN
Năm biến động
-0.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.73836772 MZN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.65500199
–
0.78099257
MZN
Năm biến động
+14.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.78483228 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.7630056
–
0.80873238
MZN
Năm ổn định
+1.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.