Tỷ giá Metical Mozambique sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Lek Albania cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = ALL

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Lek Albania 1.26855546 ALL
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L1.26367156 Hiện tại L1.26855546 Cao nhất L1.26855546
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.26855546 ALL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.005181 ALL
+0.41%
7 ngày qua
-0.006675 ALL
-0.52%
30 ngày qua
-0.008927 ALL
-0.70%
1 năm qua
-0.042625 ALL
-3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.23650299
Hôm nay
1.26855546
Cao nhất
1.31446908
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
-1.96%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.76975318 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.76975318 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.58657535 – 1.89347814 ALL
Năm biến động +0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 1.57468284 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.40584766 – 1.74455716 ALL
Năm biến động -12.58%
2024
Tỷ giá trung bình 1.45660832 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.38224811 – 1.55077451 ALL
Năm biến động +0.79%
2025
Tỷ giá trung bình 1.35806063 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.28042191 – 1.52671291 ALL
Năm biến động -12.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.2742411 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.23650299 – 1.31060638 ALL
Năm ổn định -1.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.