Tỷ giá Lek Albania sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Rupee Nepal cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = NPR
Cập nhật
1
ALL
=
1.86996667
NPR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ₨1.86996667 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = L0.53476889 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨1.86972101
Hiện tại
₨1.86996667
Cao nhất
₨1.86996667
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.86996667 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000246 NPR
+0.01%
7 ngày qua
-0.006576 NPR
-0.35%
30 ngày qua
-0.02299 NPR
-1.21%
1 năm qua
+0.180455 NPR
+10.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
1.68611911 Hôm nay
1.86996667 Cao nhất
1.93914095
1.68611911 Hôm nay
1.86996667 Cao nhất
1.93914095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
+3.92%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
+4.11%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+2.52%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.86910169 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.11298656 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05853345
–
1.24860121
NPR
Năm biến động
+10.52%
2023
Tỷ giá trung bình
1.3166938 NPR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.18671371
–
1.46383679
NPR
Năm biến động
+15.35%
2024
Tỷ giá trung bình
1.43913427 NPR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.3686881
–
1.51408593
NPR
ALL tăng giá
+1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
1.61043901 NPR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.43769902
–
1.77332354
NPR
Năm biến động
+20.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.86910169 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.7363963
–
1.93914095
NPR
ALL tăng giá
+6.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.