Tỷ giá Rupee Nepal sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Lek Albania cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = ALL
Cập nhật
1
NPR
=
0.53476889
ALL
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = L0.53476889 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₨1.86996667 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.53476889
Hiện tại
L0.53476889
Cao nhất
L0.53476889
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53476889 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00007 ALL
-0.01%
7 ngày qua
+0.001869 ALL
+0.35%
30 ngày qua
+0.006495 ALL
+1.23%
1 năm qua
-0.058133 ALL
-9.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.51569227 Hôm nay
0.53476889 Cao nhất
0.59307791
0.51569227 Hôm nay
0.53476889 Cao nhất
0.59307791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-3.77%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
-3.95%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.89940996 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.89940996 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.80089623
–
0.94470326
ALL
Năm biến động
-9.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76165702 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.68313627
–
0.84266322
ALL
Năm biến động
-13.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69534099 ALL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.66046449
–
0.73062665
ALL
NPR giảm giá
-1.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.62333623 ALL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.56391289
–
0.69555587
ALL
Năm biến động
-17.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53518229 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51569227
–
0.5759054
ALL
NPR giảm giá
-6.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.