Tỷ giá Lek Albania sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Balboa Panama cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = PAB
Cập nhật
1
ALL
=
0.01232694
PAB
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = B/.0.01232694 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = L81.123156 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
B/.0.01227865
Hiện tại
B/.0.01232694
Cao nhất
B/.0.01232694
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01232694 PAB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000002 PAB
-0.02%
7 ngày qua
-0.000001 PAB
-0.01%
30 ngày qua
+0.000088 PAB
+0.72%
1 năm qua
+0.000423 PAB
+3.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.01188932 Hôm nay
0.01232694 Cao nhất
0.01265523
0.01188932 Hôm nay
0.01232694 Cao nhất
0.01265523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01227839 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00885889 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00826492
–
0.00987139
PAB
Năm biến động
-0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00996809 PAB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00897045
–
0.01114913
PAB
Năm biến động
+14.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01075163 PAB
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.01031157
–
0.01132617
PAB
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01155312 PAB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.01024882
–
0.0122256
PAB
Năm biến động
+14.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01227839 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01193128
–
0.01265523
PAB
Năm ổn định
+1.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.