Tỷ giá Real Braxin sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Balboa Panama cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = PAB

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Balboa Panama 0.18305966 PAB
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất B/.0.18214604 Hiện tại B/.0.18305966 Cao nhất B/.0.18340211
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang PAB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18305966 PAB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000963 PAB
+0.53%
7 ngày qua
-0.003975 PAB
-2.13%
30 ngày qua
-0.016988 PAB
-8.49%
1 năm qua
-0.003853 PAB
-2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.17884289
Hôm nay
0.18305966
Cao nhất
0.20375313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang PAB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.20041272 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1940416 PAB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.17514975 – 0.21760418 PAB
Năm biến động +5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20041272 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18248505 – 0.211582 PAB
Năm biến động +8.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18625135 PAB
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.14868783 – 0.2060199 PAB
Năm biến động -21.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17903547 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15894966 – 0.18967774 PAB
Năm biến động +14.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19408184 PAB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.18130068 – 0.20375313 PAB
Năm biến động +0.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.