Tỷ giá Peso Mexico sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Balboa Panama cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = PAB
Cập nhật
1
MXN
=
0.0532307
PAB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MXN = B/.0.0532307 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = $18.78615 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
B/.0.0532307
Hiện tại
B/.0.0532307
Cao nhất
B/.0.0532307
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0532307 PAB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PAB
0.00%
7 ngày qua
-0.000336 PAB
-0.63%
30 ngày qua
-0.001611 PAB
-2.94%
1 năm qua
-0.000657 PAB
-1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.05286859 Hôm nay
0.0532307 Cao nhất
0.05921645
0.05286859 Hôm nay
0.0532307 Cao nhất
0.05921645
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.05647403 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04975406 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04681873
–
0.05224338
PAB
MXN tăng giá
+5.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05647403 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05125078
–
0.05993907
PAB
Năm biến động
+14.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05489728 PAB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.04791793
–
0.0612465
PAB
Năm biến động
-18.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05217381 PAB
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.04713838
–
0.05584498
PAB
Năm biến động
+15.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05510403 PAB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.05286859
–
0.05921645
PAB
Năm biến động
-4.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.